| CAS số. | 6920-22-5 | Độ tinh khiết | 99 % |
| Số mô hình | 1,2-Hexanediol | Tên thương hiệu | HUA |
| Xuất hiện | Chất lỏng rõ ràng không màu | ứng dụng | Mỹ phẩm da và tóc, chất khử mùi |
| Lớp tiêu chuẩn | Lớp mỹ phẩm | MF | C6H14O2 |
| Tên khác | DL-hexane-1,2-diol, 1,2-Dihydroxyhexane | Tên sản phẩm | 1,2-Hexanediol |
| Nơi xuất xứ | Trung Quốc | Kiểu | dung môi |
Cosmetic-grade Hexanediol (thường đề cập đến 1,2-Hexanediol) is a very common ingredient in skincare and cosmetic products. It belongs to the diol category and is known as a “multi-functional helper” due to its wide range of benefits. Below are its key functional features:
1,2-Hexanediol có đặc tính kháng khuẩn nhẹ, cho phép nó:
Đó là lý do tại sao nó xuất hiện trong nhiều sản phẩm được bán như “không có chất bảo quản bổ sung”.
Phổ biến trong huyết thanh, kem kem, phun, và tinh chất mặt nạ tấm.
(Mặc dù một số cá nhân rất nhỏ vẫn có thể bị kích ứng nhẹ.)
Typical usage level: 0.5–5%.
Cosmetic-grade Hexanediol (1,2-Hexanediol) provides:
✔ Moisturizing
✔ Preservative boosting
✔ Solubilizing
✔ Sensory improvement
✔ Mildness and safety
✔ Formula stability
Điều này làm cho nó trở thành một thành phần trợ giúp tiêu chuẩn trong các công thức chăm sóc da hiện đại.

Khăn ướt lỏng, Khăn ướt lỏng, Khăn ướt giải pháp, Khăn ướt giải pháp, Khăn ướt lotion, Khăn ướt công thức,